cắt cử
Định nghĩa
- Động từ:
- Phân công, chỉ định (ai đó) đảm nhiệm một công việc, nhiệm vụ cụ thể: Hành động của người có thẩm quyền giao phó công việc cho một hoặc nhiều người dựa trên khả năng, vị trí hoặc nhu cầu của tổ chức.
- Sắp xếp, bố trí (người) vào các vị trí, vai trò khác nhau: Việc phân chia nguồn nhân lực để đảm bảo mọi công việc đều có người phụ trách.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Được cắt cử": Chỉ việc ai đó nhận được sự phân công, chỉ định từ cấp trên.
- Tôi được cắt cử tham gia đoàn công tác đi nước ngoài.
- "Việc cắt cử": Danh từ hóa, chỉ toàn bộ hành động hoặc quá trình phân công.
- Việc cắt cử nhân sự cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
Biến thể và từ gần giống
- Phân công (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc giao việc cho người khác. "Cắt cử" thường mang sắc thái trang trọng, chính thức hơn một chút so với "phân công".
- Chỉ định (động từ): Nhấn mạnh việc lựa chọn và quyết định một cách cụ thể, rõ ràng ai sẽ làm việc gì.
- Bố trí (động từ): Nhấn mạnh đến việc sắp xếp, sắp đặt người vào vị trí công việc phù hợp.
Từ đồng nghĩa
- Giao nhiệm vụ: Trao một nhiệm vụ cụ thể cho ai đó.
- Giao phó: Trao cho ai đó trách nhiệm thực hiện một công việc.
- Sắp xếp nhân sự: Bố trí, phân chia người cho các công việc.
Thành ngữ liên quan
- "Cắt cử phân minh": Thành ngữ nhấn mạnh việc phân công rõ ràng, minh bạch, mỗi người một việc cụ thể, không chồng chéo.
- Công việc của đội nhóm tiến triển tốt vì trưởng nhóm cắt cử phân minh.